shop boy

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhân viên bán hàng nam trẻ tuổi: "Shop boy" chỉ một người nam trẻ làm việc tại cửa hàng, thường nhân viên bán hàng hoặc phụ việc trong cửa hiệu. Từ này thường mang nghĩa trang trọng nhẹ hoặc miêu tả công việcquy mô nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên bán hàng nam trẻ đã giúp tôi tìm đúng cỡ giày.)
  • (Anh ấy bắt đầu làm nhân viên bán hàng nam trẻ tại cửa hàng tạp hóa địa phương khi mới mười sáu tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a shop boy": làm việc với vai trò nhân viên bán hàng nam trẻ.

    • Many teenagers work as shop boys during summer vacations. (Nhiều thanh thiếu niên làm nhân viên bán hàng nam trẻ trong kỳ nghỉ hè.)
  • "a shop boy's duties": nhiệm vụ của một nhân viên bán hàng nam trẻ.

    • The shop boy's duties included stocking shelves and assisting customers. (Nhiệm vụ của nhân viên bán hàng nam trẻ bao gồm sắp xếp kệ hàng hỗ trợ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shop girl (n): nhân viên bán hàng nữ trẻ.

    • The shop girl greeted me with a smile. (Nhân viên bán hàng nữ trẻ chào tôi với một nụ cười.)
  • Shop assistant (n): nhân viên bán hàng (nói chung, không phân biệt giới tính).

    • The shop assistant helped me choose a gift. (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi chọn một món quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sales clerk: nhân viên bán hàng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Counter boy: nhân viên nam đứng quầy (thường trong cửa hàng nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shop boy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "shop boy".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shop boy"

shop boy
A shop boy carefully arranges fresh fruit in the store window.